THỜI  GIAN HỌC

 

 

In
01-03-2013

Khung chương trình đào tạo Trung cấp chuyên nghiệp ngành Kỹ thuật chế biến món ăn

STT


 học phần

Tên học phần

Số
tín
chỉ

Học phần:
học trước(a), tiên quyết (b), song hành (c)

 
 

1.1.   Khối kiến thức giáo dục đại cương

16

 

 

Phần bắt buộc

16

 

 

1

19400001

Chính trị

3 (2,1,5)

 

 

2

19400002

Giáo dục pháp luật

2 (2,0,4)

 

 

3

21400001

Anh văn

3 (3,0,6)

Được học sau khi đạt kỳ thi phân loại đầu vào.

 

4

17401001

Giáo dục thể chất

2 (0,2,2)

 

 

5

17400002

Giáo dục quốc phòng – an ninh 1

1

 

 

6

17401003

Giáo dục quốc phòng – an ninh 2

1

 

 

7

01401004

Tin học

2 (0,2,2)

 

 

8

11400001

Thương phẩm hàng thực phẩm

2 (2,0,4)

05400005 (c)

 

1.2.  Khối kiến thức giáo dục chuyên nghiệp

55

 

 

1.2.1.     Kiến thức cơ sở ngành

16

 

 

Phần bắt buộc

16

 

 

1

05400005

Dinh dưỡng và vệ sinh an toàn thực phẩm

2 (2,0,4)

11400001 (c)

 

2

11400002

Văn hóa ẩm thực

2 (2,0,4)

 

 

3

11400003

Kỹ thuật trang trí món ăn và bàn tiệc

2 (2,0,4)

11401004 (c)

 

4

11401004

Thực hành kỹ thuật trang trí món ăn và bàn tiệc

1 (0,1,1)

11400003 (c)

 

5

11400005

Kỹ thuật pha chế nước chấm, gia vị

2 (2,0,4)

11401006 (c)

 

6

11401006

Thực hành kỹ thuật pha chế nước chấm, gia vị

1 (0,1,1)

11400005 (c)

 

7

11400007

Kỹ thuật bảo quản và chế biến thực phẩm

2 (2,0,4)

11400001 (a)

11401008 (c)

 

8

11401008

Thực hành kỹ thuật bảo quản và chế biến thực phẩm

1 (0,1,1)

11400007 (c)

 

9

11400009

Xây dựng thực đơn

2 (2,0,4)

 

 

10

11401010

Thực hành xây dựng thực đơn

1 (0,1,1)

11400009 (a)

 

1.2.2.     Kiến thức chuyên ngành

24

 

 

Phần bắt buộc

18

 

 

1

11400011

Kỹ thuật chế biến món ăn truyền thống Việt Nam

2 (2,0,4)

11400002 (a)

05400005 (a)

 

2

11401012

Thực hành kỹ thuật chế biến món ăn truyền thống Việt Nam

2 (0,2,2)

11400011 (a)

 

3

11400013

Kỹ thuật chế biến món ăn Âu – Á

2 (2,0,4)

11400002 (a)

11400024 (c)

11401014 (c)

05400005 (a)

 

4

11401014

Thực hành kỹ thuật chế biến món ăn Âu – Á

1 (0,1,1)

11400013 (c)

11400002 (a)

11400013 (c)

11401006 (a)

 

5

11400015

Kỹ thuật làm bánh truyền thống Việt Nam

2 (2,0,4)

11400002 (a)

 

6

11401016

Thực hành kỹ thuật làm bánh truyền thống Việt Nam

1 (0,1,1)

11400015 (a)

 

7

11400017

Kỹ thuật pha chế cooktail

2 (2,0,4)

11400003 (a) 11401004 (a)

 

8

11401018

Thực hành kỹ thuật pha chế cooktail

1 (0,1,1)

11400017 (a)

 

9

11400019

Kỹ thuật thiết kế và phục vụ bàn

2 (2,0,4)

11400020 (c)

11400002 (a)

 

10

11401020

Thực hành kỹ thuật thiết kế và phục vụ bàn

1 (0,1,1)

11401020 (c)

11400002 (a)

 

11

11400021

Quản lý dịch vụ ăn uống

2 (2,0,4)

11400009 (a)

 

Phần tự chọn

(Chọn tối thiểu 2 học phần lý thuyết và 2 học phần thực hành tương ứng)

6

 

 

1

11400022

Kỹ thuật chế biến món ăn chay

2 (2,0,4)

11400002 (a)

11401023 (c)

 

2

11401023

Thực hành kỹ thuật chế biến món ăn chay

1 (0,1,1)

11400002 (a)

11401022 (c)

 

3

11400024

Kỹ thuật làm bánh Âu

2 (2,0,4)

11401015 (a)

11400013 (c)

11401025 (c)

 

4

11401025

Thực hành kỹ thuật làm bánh Âu

1 (0,1,1)

11400024 (c)

11401014 (c)

11401016 (a)

 

5

11400026

Kỹ thuật cắm, kết hoa

2 (2,0,4)

11400003 (a)

11400027 (c)

 

6

11401027

Thực hành kỹ thuật cắm, kết hoa

1 (0,1,1)

11400026 (c)

11401004(a)

 

7

11400028

Kỹ thuật trang trí bánh kem

2 (2,0,4)

11400026 (c)

11401029(c)

 

8

11401029

Thực hành kỹ thuật trang trí bánh kem

1 (0,1,1)

11400028 (c)

 

1.2.3.     Thực tập tay nghề

10

 

 

Phần bắt buộc

10

 

 

1

11404030

Thực tập quy trình chế biến trong bếp ăn công nghiệp

2 (0,2,2)

 

 

2

11404031

Thực tập chế biến món ăn cho đối tượng mầm non và tiểu học

2 (0,2,2)

 

 

3

11404032

Thực tập chế biến món ăn truyền thống Việt Nam

2 (0,2,2)

 

 

4

11404033

Thực tập chế biến món ăn Âu – Á

2 (0,2,2)

 

 

5

11404034

Thực tập nghiệp vụ bàn – bar

2 (0,2,2)

 

 

1.2.4.     Thực tập tốt nghiệp

5

 

 

1

11405035

Thực tập tốt nghiệp

5

 

 

Tổng cộng  toàn khóa

71

 

 
 

Thi tốt nghiệp

 

1

19407001

Chính trị

 

 

 

2

11407036

Lý thuyết tổng hợp nghề nghiệp

 

 

 

3

11407037

Thực hành nghề nghiệp

 

 

 

 




Tin mới hơn:
Tin cũ hơn: